
Aboubacar·Cisse là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kufstein.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | — |
| 13/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Bischofshofen | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | St. Johann | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | St. Johann | St. Johann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | St. Johann | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Wacker Burghausen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | FC Augsburg Youth | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Basel U21 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2018 | Free player | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Red Bull Salzburg U16 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2012 | 1. Wiener Neustädter SC Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |