Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Camara

KS BylisHậu vệNIG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aboubacar Camara là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo KS Bylis.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221790002186%52%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/83 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ AlgeriaB 1-27000000—0——6,10
30/09/2026CAN@ GabonB 0-2900010127/3106/11—6,63
25/09/2026CANvs LesothoT 2-1890011045/5224/8—6,80
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 3-1dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 1-09000000—0——6,90
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 0-5900000014/1835/7—5,79
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MarocB 1-2900000115/2524/8—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20211950 nghìn €
27/10/20222050 nghìn €
15/05/20232150 nghìn €
25/10/202321150 nghìn €
28/12/202321200 nghìn €
26/05/202422250 nghìn €
14/11/202422150 nghìn €
24/03/202523200 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
29/12/202523150 nghìn €
08/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy63
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com