
Abou Ouattara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Dziugas Telsiai.
Tiểu sử Abou Ouattara
Abou Ouattara là tiền đạo mang quốc tịch Burkina Faso, hiện 26 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Dziugas Telsiai. Ở Lithuanian A Lyga, cầu thủ có 3 trận với 38 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Atmosfera về Dziugas Telsiai vào ngày 29/06/2026. Cao 176 cm, thuận chân phải, và giá trị cao nhất từng đạt là 800 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 3 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 38 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/08/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Atmosfera | Dziugas Telsiai | Cho mượn | — |
| 17/03/2026 | Dziugas Telsiai | Atmosfera | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Free player | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sheriff Tiraspol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Valenciennes | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Lille B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Amiens | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Lille B | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Vitoria Guimaraes | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Lille B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong KV Mechelen | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lille B | Jong KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Jong KV Mechelen | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Horoya AC | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Salitas Football School | Horoya AC | Chuyển nhượng | — |