Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abolfazl Razzaghpour

Foolad KhozestanHậu vệIRI
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Abolfazl Razzaghpour là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171925 nghìn €
19/05/20171950 nghìn €
09/07/20171950 nghìn €
08/01/201820150 nghìn €
08/06/201820150 nghìn €
24/12/201821150 nghìn €
01/08/20192175 nghìn €
18/02/202123300 nghìn €
27/07/202123250 nghìn €
04/01/202224350 nghìn €
19/05/202224400 nghìn €
08/11/202225400 nghìn €
23/05/202325450 nghìn €
27/11/202326450 nghìn €
28/03/202426500 nghìn €
04/06/202426600 nghìn €
22/12/202427550 nghìn €
15/05/202527700 nghìn €
07/12/202528700 nghìn €
20/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Gol Gohar FCFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2023Tractor S.C.Gol Gohar FCHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
13/03/2021Machine SaziTractor S.C.Cho mượn—
12/10/2020Tractor S.C.Machine SaziChuyển nhượng—
29/08/2020Shahin BushehrTractor S.C.Cho mượn—
16/12/2019Tractor S.C.Shahin BushehrChuyển nhượng—
30/08/2019PaykanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Nassaji MazandaranPaykanChuyển nhượng—
30/06/2016FC Nassaji Mazandaran U21Nassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2014FC Nassaji Mazandaran U20FC Nassaji Mazandaran U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com