
Abobaker Mamoun Eisa
Tiền đạoSUD
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Abobaker Mamoun Eisa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SUD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,98 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,07 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Togo | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 5/8 | — | 6,24 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chonburi FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Al-Nasr SC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Nongbua Pitchaya FC | Al-Nasr SC | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 04/07/2024 | Grimsby Town | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bradford City | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Scunthorpe United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | Shrewsbury Town | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Colchester United | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Shrewsbury Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Wealdstone FC | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Uxbridge FC | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực39