
Abner Vinicius là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 451 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 21% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/271 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/23 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/56 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/84 | 0 | 1/5 | V | 5,70 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/32 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 1 | 1/5 | — | 6,16 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 0/2 | V | 6,51 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 55/65 | 1 | 3/4 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 7,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | Real Betis | Lyon | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 14/01/2023 | Athletico Paranaense - PR | Real Betis | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 18/07/2019 | Ponte Preta | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 28/02/2019 | Ponte Preta (Youth) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh63
- Thể lực57