
Ablaye Mbengue
Tiền đạoSEN
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ablaye Mbengue là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/01/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 03/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Al Qadisiya SC | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/01/2026 | Al Wehda Mecca | Al Qadisiya SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/08/2025 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 06/04/2022 | Free Player | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2021 | Akhmat Grozny | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 30/12/2021 | Dinamo Minsk | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn | — |
| 28/03/2021 | Akhmat Grozny | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 23/02/2015 | FC Sapins | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | ASC Jaraaf | FC Sapins | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/11/2012 | CNEPS Excellence | ASC Jaraaf | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2009 | Unknown | CNEPS Excellence | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Tư duy48
- Sức mạnh26
- Thể lực41
- Kỹ thuật40