Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abhishek Dhananjay·Suryavanshi

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Abhishek Dhananjay·Suryavanshi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abhishek Dhananjay·Suryavanshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 0-1dự bị00000—0———
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-1dự bị00000—0———
12/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-12000004/600/1—6,31
19/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 1-0100000—0——6,80
12/04/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabT 3-2dự bị00000—0———
20/03/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20212025 nghìn €
26/05/20222125 nghìn €
04/01/20232125 nghìn €
09/05/20232225 nghìn €
19/12/20232225 nghìn €
28/05/20242350 nghìn €
12/12/20242350 nghìn €
29/05/20252475 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
26/05/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com