Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abel Ruíz

Girona FCTiền đạoESP
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Abel Ruíz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
496Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9749620115582%24%216,70

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/126 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/33 (24%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abel Ruíz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-06000002/200/1—6,28
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1590022014/1602/6—6,46
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-066004017/1301/3—6,32
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0661031318/1901/1—8,20
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-252001118/1112/6Đ5,50
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-0790000224/3101/6—6,21
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2730120213/1611/3—7,16
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-263000017/700/4—6,09
17/08/2026La Liga 2vs CD LeganesH 1-1321031011/1100/3—8,08
02/08/2026Giao hữu CLBvs ArsenalB 1-429003206/611/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201717200 nghìn €
31/12/2017173,0 triệu €
29/05/2018183,0 triệu €
06/08/2018183,0 triệu €
18/02/2019193,0 triệu €
28/06/2019193,0 triệu €
09/09/2019193,0 triệu €
10/02/2020205,0 triệu €
07/04/2020204,5 triệu €
16/08/2020205,0 triệu €
27/01/2021215,0 triệu €
24/03/2021217,0 triệu €
20/05/2021217,0 triệu €
26/12/2021217,0 triệu €
30/05/2022227,0 triệu €
31/10/2022227,0 triệu €
01/03/2023238,0 triệu €
15/06/20232310,0 triệu €
11/07/20232314,0 triệu €
26/12/20232312,0 triệu €
05/06/20242412,0 triệu €
26/12/2024247,5 triệu €
20/03/2025256,0 triệu €
08/06/2025254,0 triệu €
01/10/2025253,5 triệu €
11/12/2025253,0 triệu €
15/03/2026262,5 triệu €
04/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sporting BragaGirona FCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2020FC Barcelona AtlèticSporting BragaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2020Sporting BragaFC Barcelona AtlèticCho mượn—
30/01/2020FC Barcelona AtlèticSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Valencia CF YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com