
Abel Hernández là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
8Đá chính
996Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 22 | 8 | 892 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 41% | 52% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 892 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 7/11 | — | 6,55 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/7 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/01/2010 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/07/2010 | 19 | 6,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 20 | 5,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 7,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 7,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 6,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 2,4 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 2,4 triệu € |
| 16/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/03/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Liverpool URU | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | Free player | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Rosario Central | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2024 | CA Penarol | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Atletico San Luis | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Fluminense - RJ | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2021 | Internacional - RS | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Al-Ahli Doha | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | CSKA Moscow | Al-Ahli Doha | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Hull City | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Palermo | Hull City | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 01/02/2009 | Central Espanol | Palermo | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 27/01/2009 | CA Penarol | Central Espanol | Cho mượn | — |
| 30/07/2008 | Central Espanol | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Central Español U19 | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật37
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực56