
Abel Bretones là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 709 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 49% | 2 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/266 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/75 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 4 | 7/9 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 5/7 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/10 | V | 4,99 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 3/6 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 3/12 | V | 4,97 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 6/9 | — | 7,13 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 3 | 4/8 | — | 6,89 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 5/10 | — | 6,19 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2024 | Real Oviedo | CA Osasuna | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2022 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Union Langreo | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | UP Langreo B | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Langreo U19 | UP Langreo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực45