
Abduwahap Aniwar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 9 | 781 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/264 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 4/7 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 7/9 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/25 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/2 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/7 | — | 5,38 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Foshan Nanshi | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 08/07/2026 | Shaanxi Union | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng 0.02317M € | 23 nghìn € |
| 26/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Guangzhou FC Reserves | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực35