
Abdurraman Fangaj là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Teuta Durres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Breidablik | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/11/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Egnatia | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vllaznia Shkoder | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | KF Laci | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2016 | Vllaznia Shkoder | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KF Tërbuni | Vllaznia Shkoder | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Vllaznia Shkoder | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |