Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdurraman Fangaj

Teuta DurresHậu vệALB
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdurraman Fangaj là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Teuta Durres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdurraman Fangaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaH 0-08900000—0—Đ5,80
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-09000000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 2-09000000—0——6,90
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ BreidablikB 0-59000000—0—V5,15
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs BreidablikT 1-09000000—0——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201719100 nghìn €
13/11/201720225 nghìn €
14/01/201820300 nghìn €
27/06/201820300 nghìn €
08/01/201921325 nghìn €
01/01/202022325 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
16/11/202023300 nghìn €
11/02/202123225 nghìn €
05/06/202123150 nghìn €
17/11/202124150 nghìn €
27/03/202224150 nghìn €
28/05/202224150 nghìn €
27/10/202225225 nghìn €
15/05/202325250 nghìn €
25/10/202326250 nghìn €
28/12/202326250 nghìn €
26/05/202426300 nghìn €
14/11/202427300 nghìn €
24/03/202527300 nghìn €
29/05/202527300 nghìn €
29/12/202528350 nghìn €
08/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026EgnatiaTeuta DurresChuyển nhượng—
30/06/2022Vllaznia ShkoderEgnatiaChuyển nhượng—
29/09/2020KF LaciVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
04/09/2016Vllaznia ShkoderKF LaciChuyển nhượng—
29/06/2016KF TërbuniVllaznia ShkoderCho mượn—
28/01/2016Vllaznia ShkoderKF TërbuniChuyển nhượng—
27/01/2016Vllaznia Shkoder U19Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com