
Abdurrahman Canli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/03/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Muglaspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Aksarayspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Iskenderunspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Bodrum FK | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Boluspor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Bodrum FK | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Adanaspor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Bodrum FK | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Atakas Hatayspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Boluspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Atakas Hatayspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Erzincanspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Atakas Hatayspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Fenerbahce U21 | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tarsus Idman Yurdu | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Fenerbahce U21 | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tarsus Idman Yurdu | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Fenerbahce U21 | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sakaryaspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Fenerbahce U21 | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |