
Abdurrahim Dursun là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
510Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 510 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 74% | 53% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/212 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 3/4 | V | 5,46 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 6/13 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 5/9 | — | 6,54 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 5/11 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 4 | 4/7 | — | 6,95 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 7,32 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 1 | 5/6 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực39