Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulwasea Al Matari

DiyalaTiền vệYEM
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Abdulwasea Al Matari là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo Diyala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7439100000——11—
Cúp Vùng Vịnh2026—332291003284%40%006,61
Cúp châu Á——5524510200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/86 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 245 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulwasea Al Matari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 5-2811011142/4915/14—7,51
27/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarB 0-1760011114/1834/9—6,40
24/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEB 0-4720010017/1933/7—5,91
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs NepalH 2-290010011/10——6,80
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ BahrainH 0-08700110—0——6,24
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAEB 0-39000000—0——5,30
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 1-28200000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ NepalT 2-06700000—0——6,40
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainB 0-27100000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Sri LankaH 1-14510110—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202329200 nghìn €
11/11/202430175 nghìn €
29/06/202530175 nghìn €
05/03/202631150 nghìn €
28/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026SitraDiyala SCChuyển nhượng—
25/07/2023Al-Nahda ClubSitraChuyển nhượng—
31/12/2022Al-Ittihad ClubAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
27/09/2021Al-Nasr ClubAl-Ittihad ClubChuyển nhượng—
15/11/2020Al-Nahda ClubAl-Nasr ClubChuyển nhượng—
31/08/2019Dibba Al-HisnAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al Oruba SurDibba Al-HisnChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Yarmuk Al-RawdaAl Oruba SurChuyển nhượng—
31/12/2012UnknownAl-Yarmuk Al-RawdaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com