
Abdulwasea Al Matari là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo Diyala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 391 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 229 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp châu Á | — | — | 5 | 5 | 245 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 391 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/86 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 5-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/49 | 1 | 5/14 | — | 7,51 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 3 | 4/9 | — | 6,40 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 3/7 | — | 5,91 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nepal | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bahrain | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Sri Lanka | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Sitra | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Al-Nahda Club | Sitra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Al-Ittihad Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Al-Nasr Club | Al-Ittihad Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2020 | Al-Nahda Club | Al-Nasr Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Dibba Al-Hisn | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Oruba Sur | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Yarmuk Al-Rawda | Al Oruba Sur | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Al-Yarmuk Al-Rawda | Chuyển nhượng | — |