
Abdulsamed Damlu là thủ môn 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
7Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 3 | 6 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/94 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/43 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 2/2 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Amedspor | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn 0.036109M € | 36 nghìn € |
| 22/01/2026 | Belediye Vanspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Yeni Malatyaspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Umraniyespor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Yeni Malatyaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eyupspor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | Yeni Malatyaspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sandiklispor | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Yeni Malatyaspor | Sandiklispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Yeni Malatyaspor Youth | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |