
Abdulrahman Khalili
Tiền vệSWE
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Abdulrahman Khalili là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/10/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 24 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,7 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/09/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Retired | Högaborgs BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiakos Nicosia FC | Retired | Tự do | — |
| 27/01/2023 | Helsingborg | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Hammarby | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Kasimpasa | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Genclerbirligi | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Mersin Talimyurdu SK | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2014 | Helsingborg | Mersin Talimyurdu SK | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Free player | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | IFK Varnamo | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Helsingborg | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | IFK Varnamo | Helsingborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Helsingborg | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Högaborgs BK U19 | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực46
- Kỹ thuật55