
Abdulrahman Al-Rashidi
Abdulrahman Al-Rashidi là hậu vệ sinh năm 1994 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Tiểu sử Abdulrahman Al-Rashidi
Abdulrahman Al-Rashidi là hậu vệ người Qatar, khoác áo Al-Gharafa Sports Club và sinh năm 1994. Với chiều cao 170 cm và cân nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân, 340 phút thi đấu và điểm trung bình 5,81. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 08/07/2026, khi chuyển từ Umm Salal sang Al-Gharafa Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 272 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 48% | 1 | 0 | 5,74 |
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 42% | 1 | 0 | 6,06 |
| Cúp Amir Qatar | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 25% | 1 | 0 | 4,64 |
| Cúp Thái tử Qatar | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Amir Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Thái tử Qatar · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 5,50 |
| 26/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 7 | 10/15 | V | 5,66 |
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/7 | — | 5,76 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 4 | 5/9 | V | 5,46 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 4/9 | — | 6,05 |
| 01/09/2026 | Cúp Thái tử Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/05/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Umm Salal | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Umm Salal | Hết hạn mượn | — |
| 09/01/2025 | Umm Salal | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Umm Salal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2017 | Al-Gharafa Sports Club | Unknown | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | Al-Gharafa SC Olympic | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh46
- Thể lực35