
Abdulrahman Al-Mushaifri
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Abdulrahman Al-Mushaifri là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Qadisiya SC.
Tiểu sử Abdulrahman Al-Mushaifri
Abdulrahman Al-Mushaifri là tiền đạo người Oman, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Seeb SC. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và sinh ngày 16/08/1998. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 25 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Kuwait | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thử thách AFC | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Kuwait · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Thử thách AFC · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/82 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | @ FC Goa | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 21/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | @ Regar-TadAZ Tursunzoda | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 5/13 | — | 6,90 |
| 18/10/2026 | Cúp Thử thách AFC | vs Fortis FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/38 | 0 | 3/3 | — | 7,40 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 10/20 | — | 6,29 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 5/12 | — | 6,58 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 7/13 | — | 6,42 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 10/16 | V | 6,17 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 2 | 5/12 | — | 6,70 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 1 | 5/13 | — | 6,40 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 8/19 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.