Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulmajid Al Diri

Muaither SCTiền vệQAT
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdulmajid Al Diri là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Muaither SC.

Tiểu sử Abdulmajid Al Diri

Abdulmajid Al Diri là tiền vệ người Qatar, thi đấu cho câu lạc bộ Muaither SC và sinh ngày 07/01/1994, hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Qatar League 2, cầu thủ ra sân 1 trận với 86 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—11860000082%68%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulmajid Al Diri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026Qatar League 2vs Al Rayyan BT 5-1860000129/35511/16—6,43
15/04/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-2750000024/2914/8—5,88
29/03/2026Qatari Stars Cupvs Al-Arabi Sports ClubH 3-3580100222/2523/5—7,01
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al MarkhiyaT 3-2640000027/3611/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2023: —2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20162275 nghìn €
04/05/201723125 nghìn €
08/05/20182475 nghìn €
30/12/20202675 nghìn €
06/03/202329—
09/12/202430125 nghìn €
27/05/202531125 nghìn €
29/12/202531100 nghìn €
13/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com