
Abdullahi Bewene là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Tiểu sử Abdullahi Bewene
Abdullahi Bewene, 21 tuổi, là tiền vệ của FC Baník Ostrava và mang quốc tịch Nigeria. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng 881 phút, gồm 10 trận ở VĐQG Séc và 2 trận ở Cúp Séc. Điểm trung bình mùa này là 5,28. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,3 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ FC Baník Ostrava B đến FC Baník Ostrava vào ngày 30/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 899 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 79% | 51% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/309 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/26 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/126 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 54
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/28 | 2 | 7/9 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/13 | — | 6,20 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 2 | 9/12 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/11 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 7 | 11/17 | — | 6,13 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/9 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 5/11 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 5 | 9/17 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 4 | 7/14 | — | 6,35 |