Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Juma Almukhaini

Dibba Al-HisnHậu vệARE
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Abdullah Juma Almukhaini là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Juma Almukhaini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-4dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-2dự bị00000—0———
24/04/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-445000006/913/4—5,38
11/04/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 3-41000001/10——5,68
05/04/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 1-0100000—0——7,00
17/03/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-4690000011/1500/2—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20192750 nghìn €
13/11/201927100 nghìn €
03/12/202028150 nghìn €
26/05/202129200 nghìn €
24/11/202129450 nghìn €
17/05/202230550 nghìn €
14/12/202230300 nghìn €
16/01/202330—
30/05/202331100 nghìn €
02/02/202431—
17/11/20243250 nghìn €
28/05/20253350 nghìn €
27/11/20253350 nghìn €
25/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dabba Al-FujairahDibba Al-HisnChuyển nhượng—
09/07/2025Dibba Al-HisnDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
09/07/2024Dabba Al-FujairahDibba Al-HisnChuyển nhượng—
16/01/2023Khor Fakkan SSCDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
18/08/2022Al-Wasl SCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
29/06/2021HattaAl-Wasl SCCho mượn—
30/06/2020Al-Wasl SCHattaChuyển nhượng—
29/06/2020HattaAl-Wasl SCCho mượn—
12/09/2019Al-Wasl SCHattaChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017)Al-Wasl SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com