
Abdullah Bukhari là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/4 | V | 5,25 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 6/8 | V | 6,30 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 4/8 | — | 6,20 |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 4-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/5 | V | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 7/12 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực45