
Abdullah Al-Yousef là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 36% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/193 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/37 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 3 | 3/5 | — | 8,40 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/3 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/09/2025 | 0 | — |
| 28/08/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | Al-Adalah | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hajer | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Jeel Club | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hajer | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | HajerU23 | Hajer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực42