
Abdullah Al Karbi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Tiểu sử Abdullah Al Karbi
Abdullah Al Karbi là hậu vệ thi đấu cho Al Dhafra FC, mang quốc tịch United Arab Emirates và sinh ngày 26/08/1998 (28 tuổi). Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 547 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Tại VĐQG UAE, cầu thủ có 5 trận và 2 kiến tạo, còn tại United Arab Emirates ADIB Cup là 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 175 cm và nặng 60 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74% | 46% | 1 | 0 | 6,40 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 90% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/130 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/65 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 4 | 4/6 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 4/4 | — | 5,73 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 3/4 | V | 5,51 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/35 | 1 | 1/8 | V | 6,01 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 4/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 5/8 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/33 | 2 | 8/9 | — | 7,19 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 2/7 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/11/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực42