Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulla Al Baloosh

HattaHậu vệARE
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Abdulla Al Baloosh là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Hatta.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulla Al Baloosh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Shabab Al AhliH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahT 2-0840000431/3534/7—7,73
05/05/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 1-1900010012/1645/9—6,38
24/04/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-212000007/70——6,11
19/03/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 1-1450000117/2104/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20212075 nghìn €
24/11/20212010 nghìn €
17/05/202221150 nghìn €
14/12/202221450 nghìn €
30/05/202322500 nghìn €
11/10/202322500 nghìn €
07/03/202423800 nghìn €
02/06/202423800 nghìn €
17/11/202423650 nghìn €
28/05/202524500 nghìn €
27/11/202524400 nghìn €
25/05/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Al-Nasr DubaiHattaChuyển nhượng—
29/06/2026AjmanAl-Nasr DubaiCho mượn—
19/01/2025Al-Nasr DubaiAjmanChuyển nhượng—
30/06/2023Al BataehAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Nasr DubaiAl BataehChuyển nhượng—
30/06/2020Al-Nasr (Dubai) U19Al-Nasr DubaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com