
Abdulkarim Al-Qahtani
Tiền vệKSA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Abdulkarim Al-Qahtani là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 6/10 | — | 6,10 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 2 | 5/13 | — | 6,44 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 5 | 6/13 | V | 6,60 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 7/16 | V | 6,50 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/31 | 1 | 4/9 | — | 7,00 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Al-Batin | Retired | Tự do | — |
| 19/08/2024 | Al Wehda Mecca | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Tai | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Al Wehda Mecca | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al Fayha | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2017 | Al Hilal | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al-Raed SFC | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 03/07/2016 | Al Hilal | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2015 | Al Hilal U23 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực34
- Kỹ thuật54