Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulfattah Adam Mohammed

Al Ula FCTiền đạoKSA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Abdulfattah Adam Mohammed là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
117Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,54Bàn/90 phút
58Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—601172008377%50%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/57 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulfattah Adam Mohammed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-114102117/1102/3—7,60
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-011102102/301/3—7,40
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-029002117/901/1—6,90
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-019001017/902/5—6,70
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-0240010014/1703/6—6,90
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-120000007/80——6,53
23/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahH 1-138000018/1004/8V6,64
19/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 1-124101115/700/1—6,82
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiT 4-218000004/411/3—6,40
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 2-024001013/413/3—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201823300 nghìn €
07/01/201924500 nghìn €
31/05/201924700 nghìn €
06/01/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
10/09/202025200 nghìn €
30/01/202126100 nghìn €
17/06/20212625 nghìn €
05/01/20222725 nghìn €
29/06/20222725 nghìn €
01/12/202227125 nghìn €
11/06/202328250 nghìn €
14/12/202328200 nghìn €
03/06/202429250 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
26/05/202530275 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
03/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2026Al TaawounAl Ula FCHết hạn mượn 1.1207M €1,1 triệu €
06/09/2023Al NassrAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2023AbhaAl NassrCho mượn—
17/08/2022Al NassrAbhaChuyển nhượng 0.262003M €262 nghìn €
29/06/2021Al-Raed SFCAl NassrCho mượn—
24/10/2020Al NassrAl-Raed SFCChuyển nhượng—
12/07/2019Al TaawounAl NassrHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
26/01/2018Al HazemAl TaawounChuyển nhượng—
17/05/2017Al-Jeel ClubAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownAl-Jeel ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com