Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulaziz Mohammed Hassan

Al MarkhiyaTiền vệQAT
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Abdulaziz Mohammed Hassan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Markhiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—11700000092%57%007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/57 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulaziz Mohammed Hassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Qatar League 2@ Al-Gharafa BT 3-0700000053/5714/7—7,26
08/05/2026VĐQG Qatarvs Al KharaitiyatT 3-0dự bị00000—0———
24/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3710000133/3512/4—6,21
19/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20232050 nghìn €
26/11/202320150 nghìn €
01/05/202421125 nghìn €
09/12/202422175 nghìn €
27/05/202522150 nghìn €
29/12/202523125 nghìn €
13/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Al Duhail Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
29/06/2026Al-Shahaniya Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
13/07/2025Al Duhail Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Shamal Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
30/06/2024Al Duhail Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com