Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulakh khaybulaev

Sabah BakuTiền vệAZE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Abdulakh khaybulaev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sabah Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.202Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
400Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7545420000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332431006286%62%107,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30320003091%16%006,22
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554190001080%44%205,97
Chuỗi trận FIFA2026—205400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 454 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/149 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/147 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/74 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulakh khaybulaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundB 1-29000007/70——6,05
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 2-04002002/211/1—6,91
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0641022027/3445/10V7,79
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0900030055/6525/8—6,46
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1890010147/50812/17—6,84
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester UnitedB 0-4190010113/1500/5—5,69
25/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 3-2330000013/1414/9—6,20
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFT 4-01000001/10——6,80
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFB 1-2100000—11/1—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202120175 nghìn €
23/05/202220175 nghìn €
26/12/202221150 nghìn €
24/05/202321150 nghìn €
31/08/202322150 nghìn €
11/12/202322200 nghìn €
11/06/202422100 nghìn €
26/12/202423200 nghìn €
08/06/202523350 nghìn €
22/12/202524400 nghìn €
17/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023SamtrediaSabah BakuCho mượn—
27/01/2023Sabah BakuSamtrediaChuyển nhượng—
31/08/2021FK Sabah 2Sabah BakuChuyển nhượng—
30/06/2021FK Sabah U19FK Sabah 2Chuyển nhượng—
30/06/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)FK Sabah U19Chuyển nhượng—
31/12/2018FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com