
Abdula Bagamaev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 161 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/88 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/24 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 2 | 7/10 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/4 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/10 | — | 6,43 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Dinamo Vladivostok | Fakel Voronezh | Cho mượn | — |
| 16/02/2025 | Fakel Voronezh | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lokomotiv Moscow Youth | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Tyumen Youth | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |