Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdul Rahman

Persiba BalikpapanHậu vệINA
38Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Abdul Rahman là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persiba Balikpapan.

Tiểu sử Abdul Rahman

Abdul Rahman là hậu vệ hiện thi đấu cho Persiba Balikpapan, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 30/01/1988 và 38 tuổi. Cao 169 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Abdul Rahman có 5 trận với 360 phút thi đấu tại Liga 2 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2018, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201729125 nghìn €
04/07/201830125 nghìn €
21/12/201830125 nghìn €
26/12/201931100 nghìn €
16/06/202133100 nghìn €
13/12/202133100 nghìn €
21/07/20223475 nghìn €
09/03/20233550 nghìn €
16/08/20233525 nghìn €
14/07/20243610 nghìn €
24/09/202436—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com