
Abdul Mumin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 0% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Croatia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 1,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Rayo Vallecano | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Vitoria Guimaraes | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/08/2020 | Nordsjaelland | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.575M € | 575 nghìn € |
| 29/06/2018 | Herfolge Boldklub Koge | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Nordsjaelland | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2011 | — | Right to Dream Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh88
- Thể lực79