
Abdul Kadiri Mohammed là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Mohammedan SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/10/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 03/09/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Mohammedan SC | FC Mingachevir | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Araz Nakhchivan | Mohammedan SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Free Player | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Dynamo Kyiv | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Budapest Honved FC | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | Dynamo Kyiv | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/01/2022 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Arsenal Tula | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Dynamo Kyiv | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Austria Vienna | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal Tula | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Austria Vienna | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Ashanti Gold | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |