Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdul Halik Hudu

Rajasthan United FCTiền vệGHA
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Abdul Halik Hudu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Rajasthan United FC.

Tiểu sử Abdul Halik Hudu

Abdul Halik Hudu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rajasthan United FC, mang quốc tịch Ghana và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 15/03/2000, cao 184 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là sang Mudhar Club vào ngày 08/09/2026, từ Sporting Club Delhi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdul Halik Hudu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 1-2900100234/3701/4—7,70
17/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-0170020010/1200/1—6,57
08/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCB 1-2900000345/5214/7—7,13
02/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-0900020048/5514/8—6,63
26/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 2-2900000234/4258/9—6,42
17/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCB 0-1900010141/4955/9—6,58
10/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 3-0900100234/4005/6V7,70
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-0900020130/3600/4—6,58
19/03/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCH 1-1900000032/3966/9—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €20182025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20181850 nghìn €
15/01/201918100 nghìn €
27/06/201919150 nghìn €
19/11/201919200 nghìn €
24/10/202020300 nghìn €
08/06/202121300 nghìn €
27/12/202121250 nghìn €
28/06/202222350 nghìn €
27/12/202222350 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
07/12/202323250 nghìn €
11/07/202424250 nghìn €
26/12/202424225 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Sporting Club DelhiMudhar ClubChuyển nhượng—
08/02/2026Rajasthan United FCSporting Club DelhiChuyển nhượng—
16/10/2025Free playerRajasthan United FCChuyển nhượng—
15/01/2025GIF SundsvallAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
31/01/2024A.F.C EskilstunaGIF SundsvallChuyển nhượng—
27/03/2022Lyngby BKA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
15/07/2021HammarbyLyngby BKChuyển nhượng—
29/11/2020GIF SundsvallHammarbyCho mượn—
28/07/2020HammarbyGIF SundsvallChuyển nhượng—
27/07/2020IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
31/12/2019HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
29/11/2019IK Frej TabyHammarbyCho mượn—
31/12/2018HammarbyIK Frej TabyChuyển nhượng—
25/03/2018Inter AlliesHammarbyChuyển nhượng—
13/02/2016UnknownInter AlliesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com