
Abdul Aziz Issah là không rõ 20 tuổi, hiện khoác áo FC Barcelona Atlètic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 457 | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 | 81% | 43% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/203 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Utebo FC | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 4/10 | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs SD Logrones | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/33 | 5 | 7/15 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ CD Tudelano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/23 | 4 | 9/17 | V | — |
| 27/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Pena Sport | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 3/11 | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Barbastro | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/15 | 0 | 1/2 | V | — |
| 13/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UD Logrones B | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/39 | 0 | 2/6 | V | — |
| 07/09/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs Naxara | T 5-0 | 45 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Torrent C.F | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/9 | — | 5,75 |
| 26/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CE Atletic Lleida | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 23/30 | 1 | 4/10 | — | 6,76 |
| 19/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ UE Olot | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/7 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Ghana Dream FC | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Barcelona Atlètic | Ghana Dream FC | Cho mượn | — |
| 02/09/2024 | Ghana Dream FC | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Still Believe FC | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Unknown | Still Believe FC | Chuyển nhượng | — |