
Abdul Aziz Al-Muqbali là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Seeb SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 33% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Shorta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2020 | Dhofar Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Shamal Sports Club | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Al-Suwaiq Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fanja SC | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | Al Kuwait SC | Fanja SC | Cho mượn | — |
| 10/01/2015 | Fanja SC | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Al-Shabab SC (Oman) | Fanja SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Al Taawoun | Al-Shabab SC (Oman) | Cho mượn | — |
| 10/01/2013 | Al-Shabab SC (Oman) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | Sohar SC | Al-Shabab SC (Oman) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dhofar Club | Sohar SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực34