
Abdul Awudu
Tiền vệGHA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Abdul Awudu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Vizela | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | LNZ Cherkasy | Vizela | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Vizela | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Academia Puerto Cabello | Vizela | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Vizela | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vizela U23 | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valadares Gaia FC | Vizela U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | CD Calamonte | Valadares Gaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Moralo CP | CD Calamonte | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Unionistas CF B | Moralo CP | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Albacete B | Unionistas CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Albacete Balompié U19 | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực46