
Abduhelil Osmanjan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.934Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
967Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 20 | 1.861 | 2 | 0 | 3 | 32 | 10 | 80% | 49% | 7 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.861 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/58
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/652 (80%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 42/129 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/64 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/173 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 80
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 306
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 58
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 6/8 | — | 5,49 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/35 | 0 | 5/7 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/39 | 0 | 4/8 | — | 7,91 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 4/7 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/33 | 2 | 5/11 | — | 6,23 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 2/6 | — | 6,50 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 3 | 3/6 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Qingdao West Coast | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chongqing Tonglianglong | Qingdao West Coast | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Qingdao West Coast | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Wuhan Three Towns | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 28/04/2022 | Wuhan Three Towns | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Shandong Taishan U19 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực39