
Abdugani Kamolov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Turon Nukus.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | KF Ferizaj | Kyrgyzaltyn Kara-Balta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Bishkek City | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FK Abdysh-Ata Kant | FC Bishkek City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Navbahor Namangan | FK Abdysh-Ata Kant | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Shurtan Guzor | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Turon Yaypan | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | FK Andijon | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Buxoro FK | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Metallurg Bekobod | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shurtan Guzor | Bunyodkor-Farm Tashkent | Chuyển nhượng | — |