
Abdualla Mohd Ismail Abdulghafoor Al Tamim
Abdualla Mohd Ismail Abdulghafoor Al Tamim là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ajman.
Tiểu sử Abdualla Mohd Ismail Abdulghafoor Al Tamim
Abdualla Mohd Ismail Abdulghafoor Al Tamim là thủ môn 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Ajman và mang quốc tịch United Arab Emirates. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 270 phút thi đấu, 12 lần cứu thua và điểm trung bình 6,89, gồm 3 trận tại United Arab Emirates ADIB Cup và 1 trận tại VĐQG UAE. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất là 450 nghìn € (2022). Ngày 12/07/2026, cầu thủ chuyển từ Al-Nasr Dubai sang Ajman.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 1 | 2 | 50% | — | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/65 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/42 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 7,82 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/29 | 0 | — | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 7,12 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/11/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/11/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Nasr Dubai | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Fujairah Reserves | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Al-Nasr Dubai | Al Fujairah Reserves | Chuyển nhượng | — |