
Abdu Conte là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/93 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/5 | — | 6,83 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 3/5 | — | 5,70 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 2 | 6/8 | — | 7,03 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 7/9 | — | 6,45 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,23 |
| 07/04/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/10/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Troyes | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Young Boys | Troyes | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Troyes | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Moreirense | Troyes | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 21/07/2019 | Sporting CP U23 | Moreirense | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực28