
Abdoulie Njai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 404 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 63% | 45% | 2 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/134 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/36 | 2 | 6/15 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 6/14 | Đ | 5,56 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 3 | 9/13 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 2 | 3/8 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/01/2026 | 28 | — |
| 01/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Helsingor | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Kolding FC | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Naestved | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Roskilde | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | BK Frem | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | B1908 Amager | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | B1908 Amager U19 | B1908 Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brondby IF U19 | B1908 Amager U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hellerup IK Youth | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực27