
Abdoulaye Yahaya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo KF Llapi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FCV Dender EH | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Leixoes | FCV Dender EH | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | FCV Dender EH | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Francs Borains | FCV Dender EH | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | FCV Dender EH | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Beykoz Anadolu | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Ujpest FC | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Free player | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zagreb locomotive U19 | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2020 | Apejes FC de Mfou | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực30