
Abdoulaye Toure là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
616Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 361 | 2 | 0 | 1 | 15 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,12 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 165 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/113 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 71 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 23/28 | 3 | 6/9 | — | 8,91 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/7 | — | 6,86 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 6/9 | — | 7,35 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 18/28 | 2 | 5/11 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/11/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2023 | Giana Erminio Giovanili | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |