
Abdoulaye Touré
Tiền vệGUI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Abdoulaye Touré là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/6 | V | 5,62 |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 4/10 | — | 6,24 |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 5 | 8/10 | V | 6,92 |
| 30/10/2025 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 26/10/2025 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/20 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 19/10/2025 | Ligue 1 | @ Marseille | B 2-6 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Ligue 1 | @ Metz | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 6/10 | — | 6,77 |
| 21/09/2025 | Ligue 1 | vs Lorient | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 4/9 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 9,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 6,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havre Athletic Club | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2023 | Genoa | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karagumruk | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Genoa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Nantes | Genoa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2015 | JA Le Poire Sur Vie | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | FC Nantes | JA Le Poire Sur Vie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | US Sainte-Anne de Vertou Jugend | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh55
- Thể lực62