Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Touré

Tiền vệGUI
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Abdoulaye Touré là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GUI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/11/2025Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-3580010015/1713/6V5,62
09/11/2025Ligue 1vs FC NantesH 1-1900010031/3914/10—6,24
02/11/2025Ligue 1@ Toulouse FCH 0-0900021128/3158/10V6,92
30/10/2025Ligue 1vs Stade Brestois 29T 1-0900000040/4604/7—6,47
26/10/2025Ligue 1@ AJ AuxerreT 1-0901032019/2015/8—8,20
19/10/2025Ligue 1@ MarseilleB 2-6251011015/1701/1—6,37
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaH 2-21800000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueT 2-19000000—0———
28/09/2025Ligue 1@ MetzH 0-0860010121/2316/10—6,77
21/09/2025Ligue 1vs LorientH 1-1850020035/4304/9—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201420150 nghìn €
13/01/201520150 nghìn €
03/02/201621150 nghìn €
12/07/201622150 nghìn €
15/01/201722400 nghìn €
31/05/201723400 nghìn €
23/01/2018235,0 triệu €
03/06/2018248,0 triệu €
16/12/2018249,0 triệu €
06/03/20192510,0 triệu €
02/06/20192510,0 triệu €
18/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
14/10/2020268,0 triệu €
06/01/2021266,5 triệu €
08/04/2021275,0 triệu €
03/06/2021274,0 triệu €
27/12/2021273,5 triệu €
30/03/2022283,0 triệu €
31/05/2022282,5 triệu €
21/12/2022281,8 triệu €
11/06/2023291,3 triệu €
15/10/2023291,2 triệu €
17/12/2023292,0 triệu €
18/03/2024302,5 triệu €
02/06/2024303,0 triệu €
09/12/2024303,0 triệu €
02/06/2025313,0 triệu €
14/12/2025313,0 triệu €
31/05/2026322,5 triệu €
05/10/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Havre Athletic ClubFree playerTrở lại—
25/07/2023GenoaHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2022KaragumrukGenoaCho mượn—
20/01/2022GenoaKaragumrukChuyển nhượng—
30/08/2021FC NantesGenoaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2015JA Le Poire Sur VieFC NantesCho mượn—
12/01/2015FC NantesJA Le Poire Sur VieChuyển nhượng—
30/06/2014FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2012Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2011Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2006US Sainte-Anne de Vertou JugendFC Nantes YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh55
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com