
Abdoulaye·Ouattara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vancouver FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 12 | 3 | 317 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,39 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/156 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 4/8 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 5 | 6/9 | — | 6,61 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 5/9 | V | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 02/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 5/10 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sarre Union | Free player | Trở lại | — |
| 11/10/2023 | Free player | Sarre Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Senica | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2022 | Free player | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyonnais II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |