Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Niakhate Ndiaye

ParmaHậu vệSEN
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Abdoulaye Niakhate Ndiaye là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—11900001090%60%006,74
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/60 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Niakhate Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Avs TorinoB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-1900010054/6036/10—6,74
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Catania FCT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026Serie Avs SassuoloT 1-0290000014/1611/2—7,05
17/05/2026Serie A@ ComoB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: —2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191750 nghìn €
22/08/201920—
27/10/2022201,0 triệu €
15/06/2023211,5 triệu €
26/10/2023213,0 triệu €
12/12/2023213,0 triệu €
10/06/2024222,5 triệu €
06/10/2024223,0 triệu €
09/12/2024223,0 triệu €
02/06/2025234,0 triệu €
06/10/2025237,0 triệu €
22/12/2025236,5 triệu €
28/05/2026246,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025TroyesParmaHết hạn mượn 7.35M €7,3 triệu €
29/06/2025Stade Brestois 29TroyesCho mượn—
23/07/2024TroyesStade Brestois 29Chuyển nhượng—
19/07/2023LyonTroyesHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2023BastiaLyonCho mượn—
01/07/2022LyonBastiaChuyển nhượng—
30/06/2022Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
01/10/2020Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2020AS Dakar Sacre CoeurLyon U19Chuyển nhượng—
30/09/2018UnknownAS Dakar Sacre CoeurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com