Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Kanté

Brooklyn FCTiền đạoFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdoulaye Kanté là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brooklyn FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—201086630016670%33%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/214 (70%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/142 (33%)
Không chiến thắng / thua
7 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 72
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Kanté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionB 1-261000009/1213/12—6,08
18/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticT 3-2771011017/2403/9—7,11
04/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-345000003/625/15—5,68
01/10/2026USL Championshipvs Detroit CityB 1-345000014/811/8—6,00
23/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionB 0-4590010214/1813/9—6,68
20/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 2-265102106/1002/5——
16/09/2026USL Championship@ Indy ElevenB 0-427000007/901/4—5,83
13/09/2026USL Championshipvs Miami FCH 1-118000002/406/10V6,29
12/07/2026USL Cup@ Rhode IslandH 1-125000002/333/3—6,45
05/07/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsT 2-09101105/502/6—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20222250 nghìn €
29/06/202323100 nghìn €
23/11/202323100 nghìn €
09/05/202424100 nghìn €
05/09/202424100 nghìn €
27/11/202424100 nghìn €
04/05/202525100 nghìn €
19/11/202525100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2026LahtiBrooklyn FCChuyển nhượng—
12/02/2025Ilves TampereLahtiChuyển nhượng—
22/07/2024Ekenas IF FotbollIlves TampereCho mượn—
06/03/2024Ilves TampereEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
31/12/2023Ekenas IF FotbollIlves TampereChuyển nhượng—
11/08/2022Leixoes U23Ekenas IF FotbollChuyển nhượng—
30/06/2021UR La Louvi re CentreLeixoes U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Bourges 18 (- 2021)UR La Louvi re CentreChuyển nhượng—
29/06/2020SC Vila RealBourges 18 (- 2021)Cho mượn—
30/06/2019Bourges 18 (- 2021)SC Vila RealChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerBourges 18 (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Saint-Ouen-L'Aumône Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2014Cergy Pontoise FC JugendAS Saint-Ouen-L'Aumône JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com